de Broglie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • De Broglie: Họ của một nhà vật lý học người Pháp nổi tiếng, Louis de Broglie.
    • Nhà vật lý học hạt nhân người Pháp: Một nhà khoa học đã những đóng góp nền tảng trong vật hạt nhân học lượng tử.
    • Người đề xuất lưỡng tính sóng-hạt: Người đã đưa ra giả thuyết rằng các hạt vật chất (như electron) cũng tính chất sóng, mở đường cho sự phát triển của học lượng tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • De Broglie received the Nobel Prize in Physics in 1929. (De Broglie đã nhận giải Nobel Vật vào năm 1929.)
    • The de Broglie hypothesis revolutionized quantum mechanics. (Giả thuyết de Broglie đã cách mạng hóa học lượng tử.)
    • We studied the de Broglie wavelength in class today. (Chúng tôi đã học về bước sóng de Broglie trong lớp hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de Broglie" trong các thuật ngữ khoa học: Tên của nhà vật này thường xuất hiện trong các khái niệm vật cơ bản.
    • The de Broglie relation connects momentum and wavelength. (Hệ thức de Broglie liên hệ động lượng bước sóng.)
    • De Broglie's work provided the foundation for wave mechanics. (Công trình của de Broglie đã đặt nền móng cho học sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • de Broglie wavelength (n): bước sóng de Broglie - Một khái niệm trong học lượng tử mô tả bước sóng liên kết với một hạt chuyển động.

    • Calculating the de Broglie wavelength of an electron is a fundamental exercise. (Tính toán bước sóng de Broglie của một electron một bài tập cơ bản.)
  • Broglian (adj): thuộc về de Broglie - Đôi khi được dùng để mô tả các ý tưởng hoặc nguyên liên quan đến lý thuyết của ông.

    • This is a Broglian approach to the problem. (Đây một cách tiếp cận theo kiểu de Broglie đối với vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Louis de Broglie: Tên đầy đủ của nhà vật .
  • Prince de Broglie: Tước hiệu quý tộc của ông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "de Broglie". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật lịch sử khoa học.
Noun
  1. nhà vật lý học hạt nhân người Pháp, người tìm ra bản chất sóng của electron, đặt cơ sở cho việc xây dựng học lượng tử, sinh năm 1892

Từ đồng nghĩa